Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跃进躍進

yuè jìn

跃进 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跃进 trong tiếng Việt

nhảy vọt; tiến bộ nhanh chóng; một bước nhảy vọt

Tra từ liên quan