Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跷跷板蹺蹺板

qiāo qiāo bǎn

跷跷板 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跷跷板 trong tiếng Việt

bập bênh

Tra từ liên quan