Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

跻 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跻 trong tiếng Việt

  1. (văn học) lên
  2. trèo
  3. bước lên
Tra từ liên quan