Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

juě

蹶 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蹶 trong tiếng Việt

xem 尥蹶子[liao4 jue3 zi5]

Tra từ liên quan