蹶
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
蹶
xem 尥蹶子[liao4 jue3 zi5]
Giản thể蹶
Phồn thể蹶
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng