Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
电子信箱
diàn zǐ xìn xiāng

hộp thư điện tử

Cụm từ
电子伏特
diàn zǐ fú tè

electronvolt (eV)

Cụm từ
电子伏
diàn zǐ fú

electron vôn (đơn vị năng lượng dùng trong vật lý hạt, xấp xỉ 10⁻¹⁹ joule)

Cụm từ
电子人
diàn zǐ rén

người máy sinh học

Cụm từ
电子
diàn zǐ

điện tử; elektron (vật lý hạt)

Cụm từ
电压计
diàn yā jì

vôn kế

Cụm từ
电压表
diàn yā biǎo

vôn kế

Cụm từ
电压
diàn yā

điện áp

Cụm từ
电塔
diàn tǎ

cột điện; tháp truyền tải

Cụm từ
电场
diàn chǎng

trường điện

Cụm từ
电报通知
diàn bào tōng zhī

thông tin liên lạc điện tử (fax, email, v.v.)

Cụm từ
电报机
diàn bào jī

máy điện báo

Cụm từ
电报局
diàn bào jú

văn phòng điện báo

Cụm từ
电报
diàn bào

bức điện; điện tín; điện báo; LT:封[feng1],份[fen4]

Cụm từ
电圆锯
diàn yuán jù

máy cưa đĩa

Cụm từ
电器
diàn qì

thiết bị điện; dụng cụ điện

Cụm từ
电商
diàn shāng

thương mại điện tử (viết tắt của 電子商務|电子商务[dian4 zi3 shang1 wu4]); (cũ) đàm phán qua điện báo hoặc điện thoại

Viết tắt
电唱头
diàn chàng tóu

đầu kim (của máy quay đĩa)

Cụm từ
电唱盘
diàn chàng pán

máy hát; máy quay đĩa

Cụm từ
电唱机
diàn chàng jī

máy hát; máy quay đĩa

Cụm từ
电唱
diàn chàng

máy hát đĩa; máy quay đĩa

Cụm từ
电唁
diàn yàn

điện tín chia buồn; gửi lời chia buồn bằng điện báo

Cụm từ
电告
diàn gào

thông báo bằng điện báo, điện thoại

Cụm từ
电吹风
diàn chuī fēng

máy sấy tóc

Cụm từ
电吉他
diàn jí tā

đàn guitar điện

Cụm từ
电汇
diàn huì

chuyển tiền điện báo (TT)

Cụm từ
电匠
diàn jiàng

thợ điện

Cụm từ
电化教育
diàn huà jiào yù

giáo dục đa phương tiện; viết tắt thành 電教|电教

Viết tắt
电化学
diàn huà xué

điện hóa học

Cụm từ
电动转盘
diàn dòng zhuàn pán

bàn xoay điện

Cụm từ