Tra chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt
Từ điển Trung Việt online với hơn 120.000 mục từ: tra chữ Hán, Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ, HSK và từ liên quan.
Danh mục từ điển
120.941 mục từ · Trang 1571/2016
多谋善断: tài trí và quyết đoán; kiên quyết và sáng suốt
多语言: đa ngôn ngữ
多言: dài dòng; nói nhiều
多角体: khối đa diện
多角形: hình đa giác; giống 多邊形|多边形
多行不义必自毙: làm điều ác nhiều tất tự diệt (thành ngữ)
多亏: nhờ vào; may mắn
多叶: rậm rạp
多菲什: cá chó (từ mượn)
多芬: Dove (thương hiệu)
多舛: đầy rẫy rắc rối và bất hạnh (thường chỉ cuộc đời của ai đó)
多腺染色体: nhiễm sắc thể đa tuyến
多胞形: hình đa bào
多胎妊娠: mang thai đa thai
多肽连: chuỗi polypeptit
多肽: polypeptit, chuỗi axit amin liên kết bởi liên kết peptit CO-NH, một thành phần của protein
多育: mắn đẻ; sinh nhiều con
多肉植物: cây mọng nước
多肉: mọng nước
多闻天: Tỳ Sa Môn (một trong Tứ Đại Thiên Vương)
多义词: từ đa nghĩa
多义性: tính mơ hồ
多义: đa nghĩa; nhiều nghĩa; sự mơ hồ (ngôn ngữ học)
多维: đa chiều; viết tắt của 多種維生素|多种维生素[duo1 zhong3 wei2 sheng1 su4], vitamin tổng hợp
多细胞生物: sinh vật đa bào
多细胞: đa bào
多累: tôi đã làm phiền bạn
多糖: polysaccharide
多粒子系统: hệ nhiều hạt (vật lý)
多粒子: nhiều hạt (vật lý)
多米诺骨牌: dominoes
多米诺: (từ mượn) đôminô
多米尼加共和国: Cộng hòa Dominica
多米尼加: Cộng hòa Dominica
多米尼克联邦: Khối thịnh vượng chung Dominica
多米尼克: Dominica (Cộng hòa Thịnh vượng chung Dominica)
多管闲事: xen vào chuyện người khác
多端中继器: bộ lặp nhiều cổng
多端: đa dạng; nhiều mặt; nhiều và khác nhau; nhiều cổng; nhiều trạm; nhiều đầu cuối
多站地址: địa chỉ multicast; địa chỉ nhiều trạm
多站: nhiều trạm
多种语言支持: hỗ trợ đa ngôn ngữ
多种语言: đa ngôn ngữ
多种维生素: vitamin tổng hợp
多种多样: đa dạng; nhiều loại và kiểu cách; phong phú và đa dạng
多种: nhiều loại; nhiều; đa dạng; đa
多礼: quá lịch sự; quá khách sáo
多神论者: người theo thuyết đa thần
多神论: thuyết đa thần
多神教: tôn giáo đa thần; thuyết đa thần
多看几眼: nhìn kỹ hơn; nhìn (ai đó hoặc cái gì đó) thêm vài lần
多目的: đa mục đích
多益: TOEIC (Bài kiểm tra tiếng Anh giao tiếp quốc tế) (Đài Loan)
多发病: bệnh tái phát thường xuyên
多发性骨髓瘤: đa u tuỷ xương (y học)
多发性硬化症: bệnh đa xơ cứng
多疑: đa nghi; hay nghi ngờ; hoang tưởng
多用途: đa dụng
多用户: nhiều người dùng
多用: đa dụng; có nhiều công dụng