多端
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
多端
đa dạng; nhiều mặt; nhiều và khác nhau; nhiều cổng; nhiều trạm; nhiều đầu cuối
Giản thể多端
Phồn thể多端
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng