Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
发怔
fā zhēng

bị bối rối; không biết phải làm sao

Cụm từ
发怒
fā nù

nổi giận

Cụm từ
发帖
fā tiě

đăng (một mục trên diễn đàn)

Cụm từ
发布会
fā bù huì

họp báo; tóm tắt thông tin

Cụm từ
发布
fā bù

phát hành; công bố; tuyên bố; phân phát

Cụm từ
发工资日
fā gōng zī rì

ngày lĩnh lương

Cụm từ
发展研究中心
Fā zhǎn Yán jiū Zhōng xīn

Trung tâm Nghiên cứu Phát triển (cơ quan Quốc vụ viện Trung Quốc)

Cụm từ
发展商
fā zhǎn shāng

nhà phát triển (bất động sản, v.v.)

Cụm từ
发展中国家
fā zhǎn zhōng guó jiā

quốc gia đang phát triển

Cụm từ
发展中
fā zhǎn zhōng

đang phát triển; đang được phát triển; đang trong kế hoạch

Cụm từ
发展
fā zhǎn

sự phát triển; tăng trưởng; phát triển; mở rộng

Cụm từ
发射台
fā shè tái

bệ phóng; máy phát (radio, TV)

Cụm từ
发射站
fā shè zhàn

bệ phóng (cho tên lửa hoặc đạn dược)

Cụm từ
发射机应答器
fā shè jī yìng dá qì

bộ đáp tín hiệu; thiết bị điện tử phản hồi mã radio

Cụm từ
发射机
fā shè jī

máy phát

Cụm từ
发射星云
fā shè xīng yún

tinh vân phát xạ

Cụm từ
发射场
fā shè chǎng

bãi phóng

Cụm từ
发射器
fā shè qì

máy phát tín hiệu radio

Cụm từ
发射井
fā shè jǐng

hầm phóng

Cụm từ
发射
fā shè

bắn (một vật thể); phóng (tên lửa); phóng ra; phát ra (hạt); phóng thích; phát xạ; phát thải

Cụm từ
发家
fā jiā

gây dựng gia sản; trở nên giàu có; trở nên thịnh vượng

Cụm từ
发好人卡
fā hǎo rén kǎ

(tiếng lóng) từ chối ai đó (bằng cách gắn mác họ là "người tốt")

Tiếng lóng xã hội
发奋有为
fā fèn yǒu wéi

thể hiện giá trị của bản thân qua quyết tâm vững chắc (thành ngữ)

Thành ngữ
发奋图强
fā fèn tú qiáng

nỗ lực để trở nên mạnh mẽ (thành ngữ); quyết tâm cải thiện; xắn tay áo lên

Thành ngữ
发奋
fā fèn

nỗ lực; thúc đẩy điều gì; làm việc chăm chỉ

Cụm từ
发报人
fā bào rén

người gửi (tin nhắn)

Cụm từ
发报
fā bào

gửi tin nhắn

Cụm từ
发国难财
fā guó nàn cái

trục lợi trong thời kỳ quốc gia gặp nạn

Cụm từ
发回
fā huí

gửi trả lại; trả về

Cụm từ
发嘘声
fā xū shēng

la ó (như biểu hiện không hài lòng)

Cụm từ