Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
联宗
lián zōng

nhánh kết hợp của một dòng tộc

Cụm từ
联姻
lián yīn

có quan hệ thông gia; kết nối thông qua hôn nhân (gia đình, đơn vị công tác)

Cụm từ
联大
Lián Dà

viết tắt của 聯合國大會|联合国大会[Lian2 he2 guo2 Da4 hui4], Đại hội đồng Liên Hợp Quốc; viết tắt của 國立西南聯合大學|国立西南联合大学[Guo2 li4 Xi1 nan2 Lian2 he2 Da4 xue2], Đại học Liên hợp Tây Nam Quốc…

Viết tắt
联名
lián míng

đồng (ký tên, tuyên bố, tài trợ)

Cụm từ
联合军演
lián hé jūn yǎn

diễn tập quân sự chung

Cụm từ
联合舰队
lián hé jiàn duì

hạm đội liên hợp

Cụm từ
联合自强
lián hé zì qiáng

kết hợp cùng nhau để tự cường; phong trào chung để tự cường

Cụm từ
联合声明
lián hé shēng míng

tuyên bố chung

Cụm từ
联合组织
lián hé zǔ zhī

tổ chức liên hiệp

Cụm từ
联合发表
lián hé fā biǎo

tuyên bố chung; thông cáo chung

Cụm từ
联合王国
Lián hé wáng guó

Vương quốc Liên hiệp

Cụm từ
联合会
lián hé huì

liên đoàn

Cụm từ
联合政府
lián hé zhèng fǔ

chính phủ liên hiệp

Cụm từ
联合收割机
lián hé shōu gē jī

máy gặt đập liên hợp

Cụm từ
联合技术公司
Lián hé Jì shù Gōng sī

Tập đoàn Công nghệ Liên hợp

Cụm từ
联合式合成词
lián hé shì hé chéng cí

từ ghép đẳng lập

Cụm từ
联合报
Lián hé Bào

Liên Hợp Báo, báo Đài Loan

Cụm từ
联合国难民事务高级专员办事处
Lián hé guó Nán mín Shì wù Gāo jí Zhuān yuán Bàn shì chù

Văn phòng Cao ủy Liên Hợp Quốc về người tị nạn (UNHCR)

Cụm từ
联合国开发计划署
Lián hé guó Kāi fā Jì huà shǔ

Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc

Cụm từ
联合国粮农组织
Lián hé guó Liáng nóng Zǔ zhī

Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO)

Cụm từ
联合国秘书处
Lián hé guó Mì shū chù

Ban Thư ký Liên Hợp Quốc

Cụm từ
联合国环境规划署
Lián hé guó Huán jìng Guī huà shǔ

Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP)

Cụm từ
联合国海洋法公约
Lián hé guó Hǎi yáng fǎ Gōng yuē

Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển

Cụm từ
联合国气候变化框架公约
Lián hé guó Qì hòu Biàn huà Kuàng jià Gōng yuē

Công ước khung của Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu

Cụm từ
联合国教科文组织
Lián hé guó Jiào Kē Wén Zǔ zhī

UNESCO, Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc

Cụm từ
联合国宪章
Lián hé guó xiàn zhāng

Hiến chương Liên Hợp Quốc

Cụm từ
联合国安全理事会
Lián hé guó Ān quán Lǐ shì huì

Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc

Cụm từ
联合国大会
Lián hé guó Dà huì

Đại hội đồng Liên Hợp Quốc

Cụm từ
联合国儿童基金会
Lián hé guó Ér tóng Jī jīn huì

Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc; UNICEF

Cụm từ
联合国
Lián hé guó

Liên Hợp Quốc

Cụm từ