Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
强国強國

qiáng guó

强国 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 强国 trong tiếng Việt

  1. quốc gia hùng mạnh
  2. cường quốc
Tra từ liên quan