强国
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
强国
quốc gia hùng mạnh; cường quốc
Giản thể强国
Phồn thể強國
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng