强大
to lớn và mạnh mẽ; đáng gờm; hùng mạnh
to lớn và mạnh mẽ; đáng gờm; hùng mạnh
强大 thường mang nghĩa “to lớn và mạnh mẽ; đáng gờm; hùng mạnh”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 强大, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quốc gia hùng mạnh; cường quốc
›强壮qiáng zhuàngmạnh mẽ; cường tráng; rắn rỏi
›强势qiáng shìmạnh mẽ; quyền lực; (ngôn ngữ học) nhấn mạnh; cường điệu
›强劲qiáng jìngmạnh mẽ; đầy sức mạnh; khỏe khoắn
›强弱qiáng ruòmạnh hoặc yếu; cường độ; lượng lực hoặc áp suất
›强如qiáng rútốt hơn
›强奸qiáng jiānhiếp dâm
›强奸犯qiáng jiān fànkẻ hiếp dâm
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.