Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
强大強大

qiáng dà

强大 là gì?

强大 [qiáng dà] có nghĩa là to lớn và mạnh mẽ; đáng gờm; hùng mạnh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 强大 trong tiếng Việt

  1. to lớn và mạnh mẽ
  2. đáng gờm
  3. hùng mạnh

Cách đọc và ghi nhớ 强大

强大 được đọc là qiáng dà, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “to lớn và mạnh mẽ; đáng gờm; hùng mạnh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan