Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
强档強檔

qiáng dàng

强档 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 强档 trong tiếng Việt

khung giờ vàng

Tra từ liên quan