Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
强盗強盜

qiáng dào

强盗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 强盗 trong tiếng Việt

  1. cướp (bằng vũ lực)
  2. tên cướp
  3. kẻ cướp
  4. LT:個|个[ge4]
Tra từ liên quan