强盗強盜 qiáng dào 强盗 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 强盗 trong tiếng Việt cướp (bằng vũ lực)tên cướpkẻ cướpLT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan