Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
强生強生

Qiáng shēng

强生 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 强生 trong tiếng Việt

Johnson (họ); Johnson & Johnson (công ty)

Tra từ liên quan