Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
强队強隊

qiáng duì

强队 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 强队 trong tiếng Việt

một đội mạnh (thể thao)

Tra từ liên quan