强队強隊 qiáng duì 强队 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 强队 trong tiếng Việt một đội mạnh (thể thao) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan