强行
làm gì đó bằng vũ lực; phiên âm Đài Loan [qiang3 xing2]
làm gì đó bằng vũ lực; phiên âm Đài Loan [qiang3 xing2]
强行 thường mang nghĩa “làm gì đó bằng vũ lực”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 强行, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cướp (bằng vũ lực); tên cướp; kẻ cướp; LT:個|个[ge4]
›强买强卖qiǎng mǎi qiǎng màiép buộc mua hoặc bán; giao dịch bằng cưỡng ép
›强相互作用qiáng xiāng hù zuò yòngtương tác mạnh (trong vật lý hạt); lực mạnh
›强辩qiǎng biàncố gắng lập luận bằng lý lẽ sai
›强脚树莺qiáng jiǎo shù yīng(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi chân mạnh (Horornis fortipes)
›强硬立场qiáng yìng lì chǎnglập trường cứng rắn
›强调qiáng diàonhấn mạnh (một tuyên bố); nhấn mạnh
›强硬派qiáng yìng pàiphe cứng rắn; diều hâu
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.