Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
强子強子

qiáng zǐ

强子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 强子 trong tiếng Việt

hạt hadron (vật lý hạt)

Tra từ liên quan