Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
强项強項

qiáng xiàng

强项 là gì?

强项 [qiáng xiàng] có nghĩa là thế mạnh; chuyên môn; sở trường.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 强项 trong tiếng Việt

  1. thế mạnh
  2. chuyên môn
  3. sở trường

Cách đọc và ghi nhớ 强项

强项 được đọc là qiáng xiàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thế mạnh; chuyên môn; sở trường”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan