Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
强度強度

qiáng dù

强度 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 强度 trong tiếng Việt

độ bền; cường độ; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan