Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
强身健体強身健體

qiáng shēn jiàn tǐ

强身健体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 强身健体 trong tiếng Việt

giữ gìn sức khỏe và thân thể

Tra từ liên quan