Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
强心针強心針

qiáng xīn zhēn

强心针 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 强心针 trong tiếng Việt

mũi tiêm tăng cường tim; nghĩa bóng: liều thuốc trợ lực

Tra từ liên quan