强心针強心針 qiáng xīn zhēn 强心针 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 强心针 trong tiếng Việt mũi tiêm tăng cường tim; nghĩa bóng: liều thuốc trợ lực 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan