Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
强忍悲痛強忍悲痛

qiáng rěn bēi tòng

强忍悲痛 là gì?

强忍悲痛 [qiáng rěn bēi tòng] có nghĩa là cố gắng nén đau buồn (thành ngữ).

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 强忍悲痛 trong tiếng Việt

cố gắng nén đau buồn (thành ngữ)

Cách đọc và ghi nhớ 强忍悲痛

强忍悲痛 được đọc là qiáng rěn bēi tòng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cố gắng nén đau buồn (thành ngữ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan