Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
强硬派強硬派

qiáng yìng pài

强硬派 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 强硬派 trong tiếng Việt

phe cứng rắn; diều hâu

Tra từ liên quan