强攻強攻
强攻 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 强攻 trong tiếng Việt
vượt trội; kiểm soát; mạnh mẽ; đối lập: yếu, nhường nhịn 弱受; chiếm đoạt (quân sự)
vượt trội; kiểm soát; mạnh mẽ; đối lập: yếu, nhường nhịn 弱受; chiếm đoạt (quân sự)