Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
强攻強攻

qiáng gōng

强攻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 强攻 trong tiếng Việt

vượt trội; kiểm soát; mạnh mẽ; đối lập: yếu, nhường nhịn 弱受; chiếm đoạt (quân sự)

Tra từ liên quan