Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
强韧強韌

qiáng rèn

强韧 là gì?

强韧 [qiáng rèn] có nghĩa là bền bỉ; kiên cường và mạnh mẽ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 强韧 trong tiếng Việt

  1. bền bỉ
  2. kiên cường và mạnh mẽ

Cách đọc và ghi nhớ 强韧

强韧 được đọc là qiáng rèn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bền bỉ; kiên cường và mạnh mẽ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan