强化
củng cố; tăng cường
củng cố; tăng cường
强化 thường mang nghĩa “củng cố”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 强化, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
mạnh mẽ; quyền lực; (ngôn ngữ học) nhấn mạnh; cường điệu
›强国qiáng guóquốc gia hùng mạnh; cường quốc
›强壮qiáng zhuàngmạnh mẽ; cường tráng; rắn rỏi
›强健qiáng jiàncường tráng
›强吻qiáng wěncưỡng hôn; hôn mà không đồng ý
›强劲qiáng jìngmạnh mẽ; đầy sức mạnh; khỏe khoắn
›强加qiáng jiāáp đặt; ép buộc
›强力胶qiáng lì jiāokeo siêu dính
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.