Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
强直性脊柱炎強直性脊柱炎

qiáng zhí xìng jǐ zhù yán

强直性脊柱炎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 强直性脊柱炎 trong tiếng Việt

viêm cột sống dính khớp; bệnh Bechterew

Tra từ liên quan