强直性脊柱炎
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
强直性脊柱炎
viêm cột sống dính khớp; bệnh Bechterew
Giản thể强直性脊柱炎
Phồn thể強直性脊柱炎
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng