强直性脊柱炎強直性脊柱炎 qiáng zhí xìng jǐ zhù yán 强直性脊柱炎 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 强直性脊柱炎 trong tiếng Việt viêm cột sống dính khớp; bệnh Bechterew 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan