Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
强打強打

qiáng dǎ

强打 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 强打 trong tiếng Việt

quảng bá (cho một sản phẩm); quảng cáo

Tra từ liên quan