Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
强干強幹

qiáng gàn

强干 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 强干 trong tiếng Việt

  1. có năng lực
  2. có khả năng
Tra từ liên quan