Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
强心剂強心劑

qiáng xīn jì

强心剂 là gì?

强心剂 [qiáng xīn jì] có nghĩa là thuốc kích thích tim.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 强心剂 trong tiếng Việt

thuốc kích thích tim

Cách đọc và ghi nhớ 强心剂

强心剂 được đọc là qiáng xīn jì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thuốc kích thích tim”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan