Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 mục từ
酒菜
jiǔ cài

酒菜: đồ ăn và thức uống; đồ ăn kèm rượu

Cụm từ
韭菜
jiǔ cài

韭菜: hẹ (Allium tuberosum), còn gọi là hẹ Trung Quốc; (nghĩa bóng) nhà đầu tư nhỏ lẻ bị mất tiền vào tay những người vận hành có kinh nghiệm hơn (tức là họ bị "thu hoạch" như hẹ)

Cụm từ
韭菜花
jiǔ cài huā

韭菜花: bông hẹ (Allium tuberosum)

Cụm từ
就餐
jiù cān

就餐: ăn uống

Cụm từ
酒测
jiǔ cè

酒测: kiểm tra nồng độ cồn

Cụm từ
九层塔
jiǔ céng tǎ

九层塔: húng quế

Cụm từ
纠察
jiū chá

纠察: duy trì trật tự; người phụ trách giữ trật tự (giám sát một cuộc họp)

Cụm từ
纠缠
jiū chán

纠缠: bị rối; quấy rầy

Cụm từ
纠缠不清
jiū chán bù qīng

纠缠不清: rối rắm không gỡ được; không thể tháo gỡ

Cụm từ
久长
jiǔ cháng

久长: một thời gian dài

Cụm từ
救场
jiù chǎng

救场: cứu nguy cho tình huống (ví dụ như diễn thay cho diễn viên vắng mặt)

Cụm từ
酒厂
jiǔ chǎng

酒厂: nhà máy rượu; nhà máy chưng cất

Cụm từ
九成
jiǔ chéng

九成: chín phần mười; chín mươi phần trăm

Cụm từ
旧称
jiù chēng

旧称: thuật ngữ cũ; cách gọi cũ

Cụm từ
旧车市场
jiù chē shì chǎng

旧车市场: thị trường xe cũ; thị trường xe đạp đã qua sử dụng

Cụm từ
臼齿
jiù chǐ

臼齿: răng hàm

Cụm từ
九齿钉耙
jiǔ chǐ dīng pá

九齿钉耙: Cửu Xỉ Đinh Ba (vũ khí của Trư Bát Giới 豬八戒|猪八戒[Zhu1 Ba1 jie4])

Cụm từ
九重霄
jiǔ chóng xiāo

九重霄: cửu trùng thiên; trời cao nhất

Cụm từ
酒筹
jiǔ chóu

酒筹: thẻ chơi trò uống rượu (thường bằng tre có khắc thơ)

Cụm từ
揪出
jiū chū

揪出: phát hiện; lòi ra (thủ phạm)

Cụm từ
救出
jiù chū

救出: giải cứu; cứu khỏi nguy hiểm

Cụm từ
就此
jiù cǐ

就此: tại thời điểm này; như vậy; từ đó trở đi

Cụm từ
酒刺
jiǔ cì

酒刺: mụn trứng cá

Cụm từ
纠错
jiū cuò

纠错: sửa lỗi

Cụm từ
旧大陆
jiù dà lù

旧大陆: Cựu Thế Giới; châu Âu và châu Á đối lập với Tân Thế Giới 新大陸|新大陆[xin1 da4 lu4] hoặc châu Mỹ

Cụm từ
酒单
jiǔ dān

酒单: danh sách rượu (trong nhà hàng, v.v.)

Cụm từ
就道
jiù dào

就道: lên đường; khởi hành

Cụm từ
酒德
jiǔ dé

酒德: tác phong tốt khi uống rượu; uống rượu như một phép thử tính cách

Cụm từ
旧的不去,新的不来
jiù de bù qù , xīn de bù lái

旧的不去,新的不来: nghĩa đen: Cũ không đi, mới không đến.; Không thể tiến bộ nếu cứ bám víu vào quan niệm cũ

Cụm từ
久等
jiǔ děng

久等: đợi lâu

Cụm từ