Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
九成

jiǔ chéng

九成 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 九成 trong tiếng Việt

chín phần mười; chín mươi phần trăm

Tra từ liên quan