Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
揪出

jiū chū

揪出 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 揪出 trong tiếng Việt

phát hiện; lòi ra (thủ phạm)

Tra từ liên quan