救场
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
救场
cứu nguy cho tình huống (ví dụ như diễn thay cho diễn viên vắng mặt)
Giản thể救场
Phồn thể救場
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng