Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酒筹酒籌

jiǔ chóu

酒筹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酒筹 trong tiếng Việt

thẻ chơi trò uống rượu (thường bằng tre có khắc thơ)

Tra từ liên quan