Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 mục từ
就地
jiù dì

就地: tại chỗ; ở địa phương

Cụm từ
旧地
jiù dì

旧地: nơi quen thuộc ngày xưa; chốn xưa cũ

Cụm từ
酒店
jiǔ diàn

酒店: quán rượu; quán bar; khách sạn; nhà hàng; (Đài Loan) hostess club

Cụm từ
酒店业
jiǔ diàn yè

酒店业: ngành dịch vụ ăn uống; ngành kinh doanh khách sạn và nhà hàng

Cụm từ
旧调子
jiù diào zi

旧调子: giai điệu cũ; bóng gió ý kiến bảo thủ; lặp lại chuyện cũ rích

Cụm từ
九鼎
Jiǔ Dǐng

九鼎: Cửu Đỉnh, biểu tượng quyền lực quốc gia, có từ thời nhà Hạ

Cụm từ
就地取材
jiù dì qǔ cái

就地取材: tận dụng tài nguyên địa phương; sử dụng vật liệu sẵn có

Cụm từ
揪斗
jiū dòu

揪斗: bắt và đưa ra phê phán trước công chúng (hình thức đàn áp trong Cách mạng Văn hóa)

Cụm từ
就读
jiù dú

就读: đi học

Cụm từ
旧都
jiù dū

旧都: kinh đô cũ

Cụm từ
旧恶
jiù è

旧恶: lỗi lầm cũ; oán hận trong quá khứ; sự độc ác thời trước

Cụm từ
救恩
jiù ēn

救恩: sự cứu rỗi

Cụm từ
救恩计划
jiù ēn jì huà

救恩计划: kế hoạch cứu rỗi

Cụm từ
九二共识
Jiǔ Èr Gòng shí

九二共识: Đồng thuận 1992, tuyên bố sau các cuộc đàm phán năm 1992 giữa đại diện Trung Quốc và Đài Loan, khẳng định chỉ có một Trung Quốc

Cụm từ
久而久之
jiǔ ér jiǔ zhī

久而久之: theo thời gian; thời gian trôi qua; lâu dần

Cụm từ
灸法
jiǔ fǎ

灸法: thủ thuật cứu ngải (y học cổ truyền)

Cụm từ
就范
jiù fàn

就范: tuân phục; chịu khuất phục

Cụm từ
酒饭
jiǔ fàn

酒饭: đồ ăn và thức uống

Cụm từ
九份
Jiǔ fèn

九份: Cửu Phần, thị trấn trên sườn núi ở miền bắc Đài Loan, từng là thị trấn khai thác vàng, được dùng làm bối cảnh cho hai bộ phim nổi tiếng

Cụm từ
纠纷
jiū fēn

纠纷: tranh chấp

Cụm từ
九分之一
jiǔ fēn zhī yī

九分之一: một phần chín

Cụm từ
舅父
jiù fù

舅父: anh trai hoặc em trai của mẹ; cậu

Cụm từ
久负盛名
jiǔ fù shèng míng

久负盛名: dày dặn kinh nghiệm; hoàn thiện qua nhiều thế kỷ; dự trữ đặc biệt

Cụm từ
酒缸
jiǔ gāng

酒缸: chum rượu; (tiếng địa phương) quán nhậu

Cụm từ
纠葛
jiū gé

纠葛: vướng mắc; tranh chấp

Cụm từ
鸠鸽
jiū gē

鸠鸽: bồ câu

Cụm từ
久攻不下
jiǔ gōng bù xià

久攻不下: tấn công trong thời gian dài mà không thành công

Cụm từ
九宫格
jiǔ gōng gé

九宫格: lưới 3x3

Cụm từ
九宫格数独
jiǔ gōng gé shù dú

九宫格数独: sudoku (trò chơi xếp số)

Cụm từ
九宫山
Jiǔ gōng Shān

九宫山: Núi Jiugong (vị trí của Vườn quốc gia Núi Jiugong), ở huyện Thông Sơn, thành phố Hàm Ninh 咸寧|咸宁[Xian2 ning2], tỉnh Hồ Bắc

Cụm từ