Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
九齿钉耙九齒釘耙

jiǔ chǐ dīng pá

九齿钉耙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 九齿钉耙 trong tiếng Việt

Cửu Xỉ Đinh Ba (vũ khí của Trư Bát Giới 豬八戒|猪八戒[Zhu1 Ba1 jie4])

Tra từ liên quan