Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酒单酒單

jiǔ dān

酒单 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酒单 trong tiếng Việt

danh sách rượu (trong nhà hàng, v.v.)

Tra từ liên quan