旧大陆舊大陸 jiù dà lù 旧大陆 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 旧大陆 trong tiếng Việt Cựu Thế Giớichâu Âu và châu Á đối lập với Tân Thế Giới 新大陸|新大陆[xin1 da4 lu4] hoặc châu Mỹ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan