旧车市场舊車市場 jiù chē shì chǎng 旧车市场 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 旧车市场 trong tiếng Việt thị trường xe cũ; thị trường xe đạp đã qua sử dụng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan