Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
检查
jiǎn chá

kiểm tra; khám xét; kiểm định; LT:次[ci4]

Cụm từ
监察
jiān chá

giám sát; kiểm soát

Cụm từ
监查
jiān chá

giám sát; kiểm toán; theo dõi

Cụm từ
监察部
Jiān chá bù

Bộ Giám sát

Cụm từ
检察官
jiǎn chá guān

công tố viên; kiểm sát viên (cán bộ tư pháp có nhiệm vụ có thể bao gồm cả điều tra hình sự và công tố)

Cụm từ
兼差
jiān chāi

làm thêm; công việc phụ

Cụm từ
监察局
jiān chá jú

văn phòng thanh tra; văn phòng giám sát

Cụm từ
减产
jiǎn chǎn

sản xuất ít hơn; giảm sản lượng; năng suất thấp hơn

Cụm từ
建昌
Jiàn chāng

huyện Kiến Xương ở Huludao 葫蘆島|葫芦岛, Liêu Ninh

Cụm từ
见长
jiàn cháng

nổi trội về (thường dùng sau lĩnh vực chuyên môn); Example: 以研究見長|以研究见长[yi3 yan2 jiu1 jian4 chang2] nổi tiếng về nghiên cứu

Cụm từ
建昌县
Jiàn chāng xiàn

huyện Kiến Xương ở Huludao 葫蘆島|葫芦岛, Liêu Ninh

Cụm từ
煎炒
jiān chǎo

xào sơ

Cụm từ
监察人
jiān chá rén

người giám sát; người theo dõi; cơ quan giám sát

Cụm từ
检查哨
jiǎn chá shào

chốt kiểm tra; trạm kiểm soát

Cụm từ
检察院
jiǎn chá yuàn

văn phòng công tố; viện kiểm sát

Cụm từ
检查员
jiǎn chá yuán

nhân viên kiểm tra

Cụm từ
监察院
Jiān chá yuàn

Viện Kiểm tra, cơ quan giám sát theo hiến pháp của Trung Hoa Dân Quốc, sau đó của Đài Loan

Cụm từ
监查员
jiān chá yuán

người giám sát; người theo dõi

Cụm từ
检查站
jiǎn chá zhàn

trạm kiểm soát

Cụm từ
检察总长
jiǎn chá zǒng zhǎng

(Đài Loan) Viện trưởng Viện Kiểm sát

Cụm từ
槛车
jiàn chē

xe có lồng, dùng để áp giải tù nhân

Cụm từ
奸臣
jiān chén

quan thần gian trá; đại thần mưu phản

Cụm từ
僭称
jiàn chēng

gắn cho ai đó hoặc cái gì đó một danh hiệu mà không có thẩm quyền

Cụm từ
兼程
jiān chéng

di chuyển với tốc độ gấp đôi; rất khẩn trương

Cụm từ
剪成
jiǎn chéng

cắt thành

Cụm từ
坚称
jiān chēng

khẳng định; nhất quyết

Cụm từ
建成
jiàn chéng

xây dựng; thiết lập

Cụm từ
贱称
jiàn chēng

thuật ngữ khinh miệt

Cụm từ
建成区
jiàn chéng qū

khu vực phát triển; khu đô thị

Cụm từ
坚持
jiān chí

kiên trì; khăng khăng; nhất định

Cụm từ