Cụm từ tiếng Trung
Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.
减持: (nhà đầu tư) giảm nắm giữ
剑齿虎: hổ răng kiếm
坚持下去: tiếp tục kiên trì
间充: trung mô (mô liên kết, trong sinh học tế bào)
间充质: mô liên kết trung mô (mô liên kết phôi thai tổ chức lỏng lẻo)
间充质干细胞: tế bào gốc trung mô MSC (trong sinh học tế bào)
剪除: loại bỏ; tiêu diệt
检出: phát hiện
减除: giảm; bớt (đau đớn v.v.); khấu trừ (thuế)
剑川: huyện Kiếm Xuyên ở châu tự trị Bạch Đại 大理白族自治州[Da4 li3 Bai2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam
舰船: tàu chiến
剑川县: huyện Kiếm Xuyên ở châu tự trị Bạch Đại 大理白族自治州[Da4 li3 Bai2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam
渐次: dần dần; từng cái một
键词: từ khóa
肩带: dây đeo vai; đai vai; thắt lưng đeo chéo; quai đeo kiếm; LT:條|条[tiao2]
煎蛋: trứng chiên
简单: đơn giản; không phức tạp
简单地说: nói một cách đơn giản; đơn giản mà nói
奸党: một bè lũ phản bội
建党: thành lập đảng
建党节: Ngày thành lập ĐCSTQ (1 tháng 7)
简单化: sự đơn giản hóa; đơn giản hóa
煎蛋卷: trứng tráng
简单明了: rõ ràng và đơn giản; nói một cách đơn giản
简单网络管理协议: Giao thức Quản lý Mạng Đơn giản; SNMP
剪刀: kéo; LT:把[ba3]
剑道: kendō (môn thể thao)
尖刀: dao găm
舰岛: đảo (cấu trúc thượng tầng của tàu sân bay, bên mạn phải boong tàu)
见到: nhìn thấy