Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
简牍簡牘

jiǎn dú

简牍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 简牍 trong tiếng Việt

  1. thẻ tre và mảnh gỗ (dùng để viết thời xưa)
  2. thư từ
  3. thư tín
  4. sách
  5. tài liệu
Tra từ liên quan