Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
监督監督

jiān dū

监督 là gì?

监督 [jiān dū] có nghĩa là kiểm soát; giám sát; kiểm tra.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 监督 trong tiếng Việt

  1. kiểm soát
  2. giám sát
  3. kiểm tra

Cách đọc và ghi nhớ 监督

监督 được đọc là jiān dū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kiểm soát; giám sát; kiểm tra”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan