Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
剑柄
jiàn bǐng

chuôi kiếm

Cụm từ
坚冰
jiān bīng

băng; (ví von) mối quan hệ lạnh lùng

Cụm từ
煎饼
jiān bǐng

món jianbing, một loại bánh kếp mặn của Trung Quốc; bánh kếp; LT:張|张[zhang1]

Cụm từ
肩并肩
jiān bìng jiān

kề vai sát cánh; sóng vai; bên nhau

Cụm từ
兼并与收购
jiān bìng yǔ shōu gòu

sáp nhập và mua lại (M&A)

Cụm từ
俭薄
jiǎn bó

ít ỏi; nghèo nàn

Cụm từ
检波
jiǎn bō

phát hiện (ví dụ: sóng radio)

Cụm từ
肩膊
jiān bó

vai

Cụm từ
翦伯赞
Jiǎn Bó zàn

Jian Bozan (1898-1968), nhà sử học Mácxít và phó hiệu trưởng Đại học Bắc Kinh 1952-1968

Cụm từ
箭步
jiàn bù

bước sải nhanh về phía trước

Cụm từ
肩部
jiān bù

vai; vùng vai

Cụm từ
见不得
jiàn bu dé

không phù hợp để nhìn; thứ không nên phơi bày; không thể chịu được khi nhìn thấy

Cụm từ
见不得人
jiàn bu dé rén

đáng xấu hổ

Cụm từ
坚不可摧
jiān bù kě cuī

bất khả xâm phạm, không thể phá hủy, kiên cố

Cụm từ
健步如飞
jiàn bù rú fēi

chạy nhanh như bay

Cụm từ
剪彩
jiǎn cǎi

cắt băng khánh thành (tại buổi lễ khai trương hoặc khánh thành)

Cụm từ
剪䌽
jiǎn cǎi

cắt băng khánh thành (tại lễ khai trương)

Cụm từ
剪裁
jiǎn cái

may quần áo; cắt giảm (chi tiêu)

Cụm từ
建材
jiàn cái

vật liệu xây dựng

Cụm từ
见财起意
jiàn cái qǐ yì

thấy của cải nảy sinh ý đồ xấu

Cụm từ
键槽
jiàn cáo

khe khóa

Cụm từ
剪草机
jiǎn cǎo jī

máy cắt cỏ

Cụm từ
尖草坪
Jiān cǎo píng

quận Jiancaoping của thành phố Thái Nguyên 太原市[Tai4 yuan2 shi4], Sơn Tây

Cụm từ
尖草坪区
Jiān cǎo píng qū

quận Jiancaoping của thành phố Thái Nguyên 太原市[Tai4 yuan2 shi4], Sơn Tây

Cụm từ
检测
jiǎn cè

phát hiện; kiểm tra; kiểm định; cảm biến

Cụm từ
监测
jiān cè

giám sát

Cụm từ
简册
jiǎn cè

sách mỏng; tài liệu quảng cáo; (cổ) sách (làm từ thẻ tre kết lại với nhau)

Cụm từ
检测器
jiǎn cè qì

máy dò

Cụm từ
检测仪
jiǎn cè yí

cảm biến; máy dò

Cụm từ
检察
jiǎn chá

kiểm sát; (pháp luật) khởi tố; điều tra

Cụm từ