Kết quả tra từ “酒”
Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
酒: rượu (đặc biệt là rượu gạo); đồ uống có cồn; rượu bia; thức uống có cồn; LT:杯[bei1],瓶[ping2],罐[guan4],桶[tong3],缸[gang1]
酒龄: tuổi rượu (tức là thời gian ủ)
酒曲: men rượu
酒鬼酒: Rượu Jiugui, công ty rượu từ 吉首[Ji2 shou3]
酒鬼: kẻ say rượu
酒驾: lái xe khi say; uống rượu rồi lái xe
酒香不怕巷子深: rượu ngon không sợ hẻm sâu (thành ngữ); hàng tốt không cần quảng cáo
酒馆儿: khách sạn; nhà hàng; tửu quán
酒馆: quán rượu; quán nhậu; cửa hàng rượu
酒饭: đồ ăn và thức uống
酒食: đồ ăn và thức uống
酒钱: tiền bo
酒铺: quán rượu; tiệm rượu
酒量: tửu lượng; uống được bao nhiêu
酒酿: cơm rượu; rượu nếp
酒醒: tỉnh rượu
酒醉: say rượu
酒酣耳热: ngà ngà say và vui vẻ (thành ngữ)
酒逢知己千杯少: ngàn chén vẫn còn ít khi gặp bạn tri kỷ (thành ngữ); khi ở với bạn thân, có thể thoải mái
酒足饭饱: ăn uống no nê
酒资: (cũ) tiền rượu; tiền tip
酒言酒语: lời nói khi chịu ảnh hưởng của rượu (thành ngữ)
酒药: men bia; men để lên men rượu gạo
酒菜: đồ ăn và thức uống; đồ ăn kèm rượu
酒庄: nhà máy rượu vang
酒花: hoa bia
酒色财气: rượu, sắc, tiền tài và khí tánh (thành ngữ); bốn thói xấu chủ đạo
酒色之徒: kẻ mê rượu và phụ nữ; người trác táng
酒色: rượu và phụ nữ; màu sắc của rượu; vẻ say xỉn
酒兴: hứng thú với rượu; đam mê uống rượu
酒至半酣: uống đến khi nửa say
酒肉朋友: nghĩa đen: bạn nhậu (thành ngữ); nghĩa bóng: bạn lúc dễ dàng
酒肆: tiệm rượu; cửa hàng rượu; quán rượu; quán bar; quán pub
酒缸: chum rượu; (tiếng địa phương) quán nhậu
酒红朱雀: (loài chim ở Trung Quốc) sẻ thắm rượu vang (Carpodacus vinaceus)
酒糟鼻: bệnh rosacea (tình trạng da liễu ở mặt và mũi); mũi rượu
酒糟: bã rượu; bã nho
酒精饮料: đồ uống có cồn
酒精灯: đèn cồn
酒精洗手液: nước rửa tay có cồn
酒精性: thuộc về cồn (đồ uống)
酒精中毒: chứng nghiện rượu; ngộ độc rượu
酒精: cồn; ethanol CH3CH2OH; cồn etylic; cũng viết 乙醇; cồn ngũ cốc
酒筹: thẻ chơi trò uống rượu (thường bằng tre có khắc thơ)
酒筵: tiệc yến; tiệc lớn
酒窝: má lúm đồng tiền; cũng viết 酒渦|酒涡[jiu3 wo1]
酒窖: hầm rượu
酒神: Bacchus (thần rượu vang Hy Lạp), còn gọi là Dionysus
酒石酸: axit tartaric
酒盅: chén rượu; ly rượu
酒瘾: nghiện rượu
酒浆: rượu
酒测: kiểm tra nồng độ cồn
酒涡: má lúm đồng tiền; biến thể của 酒窩|酒窝[jiu3 wo1]
酒渣鼻: bệnh hồng ban tím (tình trạng da liễu ở mặt và mũi); mũi rượu
酒泉市: thành phố cấp địa khu Tửu Tuyền, tỉnh Cam Túc
酒泉: thành phố cấp địa khu Tửu Tuyền ở Cam Túc
酒池肉林: ao rượu rừng thịt (thành ngữ); trác táng; tiệc tùng xa hoa
酒水饮料: đồ uống (trong thực đơn)
酒水: đồ uống; thức uống