Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酒药酒藥

jiǔ yào

酒药 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酒药 trong tiếng Việt

men bia; men để lên men rượu gạo

Tra từ liên quan