Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酒精

jiǔ jīng

酒精 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酒精 trong tiếng Việt

cồn; ethanol CH3CH2OH; cồn etylic; cũng viết 乙醇; cồn ngũ cốc

Tra từ liên quan