酒精 jiǔ jīng 酒精 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 酒精 trong tiếng Việt cồn; ethanol CH3CH2OH; cồn etylic; cũng viết 乙醇; cồn ngũ cốc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan