Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酒精灯酒精燈

jiǔ jīng dēng

酒精灯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酒精灯 trong tiếng Việt

đèn cồn

Tra từ liên quan