酒窝
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
酒窝
má lúm đồng tiền; cũng viết 酒渦|酒涡[jiu3 wo1]
Giản thể酒窝
Phồn thể酒窩
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng