Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酒窝酒窩

jiǔ wō

酒窝 là gì?

酒窝 [jiǔ wō] có nghĩa là má lúm đồng tiền; cũng viết 酒渦|酒涡[jiu3 wo1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酒窝 trong tiếng Việt

  1. má lúm đồng tiền
  2. cũng viết 酒渦|酒涡[jiu3 wo1]

Cách đọc và ghi nhớ 酒窝

酒窝 được đọc là jiǔ wō, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “má lúm đồng tiền; cũng viết 酒渦|酒涡[jiu3 wo1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan